Herhangi bir kelime yazın!

"make a pile" in Vietnamese

làm thành một đốngkiếm bộn tiền (thông tục)

Definition

Tập hợp các vật lại thành một đống. Trong tiếng lóng, cũng có nghĩa là kiếm được rất nhiều tiền.

Usage Notes (Vietnamese)

Nghĩa đen là xếp thành một đống. Nghĩa bóng (lóng): kiếm được nhiều tiền nhanh chóng, nhưng chỉ phổ biến trong tiếng Anh.

Examples

Please make a pile of these books on the table.

Làm ơn **xếp chồng** những cuốn sách này lên bàn.

We need to make a pile of the blocks to build the tower.

Chúng ta cần **làm thành một đống** các khối để xây tháp.

The kids made a pile of leaves in the yard.

Lũ trẻ đã **làm một đống** lá ngoài sân.

He used to be broke, but after that business deal he made a pile.

Trước đây anh ấy rất nghèo, nhưng sau thương vụ đó anh ấy đã **kiếm bộn tiền**.

If you want to make a pile, investing early can really help.

Nếu bạn muốn **kiếm nhiều tiền**, hãy đầu tư từ sớm.

They hope their new app will help them make a pile.

Họ hy vọng ứng dụng mới sẽ giúp họ **kiếm bội tiền**.