Herhangi bir kelime yazın!

"make a mental note of" in Vietnamese

ghi nhớghi nhớ trong đầu

Definition

Cố gắng ghi nhớ điều gì đó trong đầu mà không cần viết ra giấy.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong giao tiếp hàng ngày để ghi nhớ chi tiết nhỏ, không phải những kỷ niệm quan trọng. Thường đi kèm với các cụm từ như 'lần sau', 'để sau'.

Examples

I will make a mental note of your birthday.

Tôi sẽ **ghi nhớ** ngày sinh nhật của bạn.

Please make a mental note of where you parked.

Làm ơn **ghi nhớ** chỗ bạn đã đỗ xe.

She made a mental note of the meeting time.

Cô ấy đã **ghi nhớ** thời gian họp.

Next time, I'll make a mental note of the directions so I don't get lost.

Lần sau, tôi sẽ **ghi nhớ** đường đi để không bị lạc.

He always makes a mental note of people's names at parties.

Anh ấy luôn **ghi nhớ** tên người khác ở các bữa tiệc.

If I spot a mistake, I make a mental note of it to fix later.

Nếu tôi phát hiện lỗi, tôi sẽ **ghi nhớ** để sửa sau.