Herhangi bir kelime yazın!

"madames" in Vietnamese

madamebà chủ chứa (nhà thổ)

Definition

'Madame' là dạng số nhiều, dùng để gọi phụ nữ một cách trang trọng, nhất là ở Pháp hoặc trong hoàn cảnh lịch sự. Ở tiếng Anh, còn dùng chỉ phụ nữ quản lý nhà thổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này ít dùng hàng ngày, chủ yếu gặp trong văn học hoặc các dịp trang trọng; trong tiếng Anh, chú ý có thể chỉ phụ nữ quản lý nhà thổ—không nhầm lẫn với 'madams'.

Examples

The French teachers were all addressed as madames during the ceremony.

Các giáo viên người Pháp đều được gọi là **madame** trong buổi lễ.

The restaurant was full of elegant madames enjoying tea.

Nhà hàng đầy những **madame** thanh lịch đang thưởng trà.

The sign at the door read: 'Bienvenue, madames.'

Trên biển ở cửa ghi: 'Bienvenue, **madame**.'

Some old novels mention madames who ran exclusive salons in Paris.

Một số tiểu thuyết cũ nhắc đến những **madame** điều hành các salon sang trọng tại Paris.

In English, madames can sometimes refer to women running brothels, not just polite French ladies.

Trong tiếng Anh, **madame** đôi khi cũng ám chỉ phụ nữ quản lý nhà thổ chứ không chỉ là các quý bà Pháp lịch thiệp.

Don't mix up madames with 'madams'—the meanings can be quite different!

Đừng nhầm **madame** với 'madams' — ý nghĩa có thể rất khác nhau!