Herhangi bir kelime yazın!

"lunge for" in Vietnamese

lao tớichồm tới

Definition

Di chuyển về phía trước một cách nhanh chóng và bất ngờ để chụp hoặc với lấy thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường mang ý chỉ một hành động mạnh và bất ngờ về phía một vật gì đó, với sự vội vã hoặc mục đích cụ thể. Thường theo sau là đối tượng ('lunge for the phone'). Không chính thức, không nhầm lẫn với 'lunge' dùng riêng cho động tác thể dục.

Examples

The dog lunged for the ball in the yard.

Con chó **lao tới** quả bóng trong sân.

He lunged for the last piece of pizza.

Anh ấy **lao tới** miếng pizza cuối cùng.

The cat lunged for the toy mouse.

Con mèo **chồm tới** con chuột đồ chơi.

I almost dropped my phone, but I lunged for it just in time.

Tôi suýt nữa làm rơi điện thoại, may mà kịp **lao tới** chụp lại.

As soon as the store opened, people lunged for the discounted TVs.

Ngay khi cửa hàng mở cửa, mọi người **lao tới** những chiếc TV giảm giá.

Without thinking, she lunged for the child who almost fell off the swing.

Không suy nghĩ, cô ấy **lao tới** đứa trẻ suýt ngã khỏi xích đu.