Herhangi bir kelime yazın!

"lulled" in Vietnamese

ru ngủru êmlàm yên tâm (một cách lừa dối)

Definition

Làm cho ai đó bình tĩnh hoặc buồn ngủ nhờ âm thanh hoặc chuyển động nhẹ nhàng. Ngoài ra còn có nghĩa khiến ai mất cảnh giác, tưởng mọi thứ an toàn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho trẻ nhỏ hay âm thanh thiên nhiên giúp ai ngủ dễ dàng (‘lulled to sleep’). Hay dùng bóng gió về việc chủ quan bị đánh lừa an toàn (‘lulled into a false sense of security’). Mang màu sắc văn chương, ít dùng trong văn nói hàng ngày.

Examples

The gentle waves lulled me after a long day.

Những con sóng nhẹ nhàng đã **ru êm** tôi sau một ngày dài.

He was lulled by her soft voice on the phone.

Anh ấy đã được **ru êm** bởi giọng nói nhẹ nhàng của cô trên điện thoại.

The soft music lulled the baby to sleep.

Bản nhạc nhẹ đã **ru ngủ** em bé.

She was lulled by the sound of rain.

Cô ấy đã được **ru êm** bởi tiếng mưa.

The boat ride lulled him to sleep.

Chuyến đi thuyền đã **ru ngủ** anh ấy.

We were lulled into thinking everything was safe.

Chúng tôi đã bị **làm yên tâm một cách lừa dối** và nghĩ mọi thứ an toàn.