"lugger" in Vietnamese
Definition
Thuyền lugger là loại thuyền buồm nhỏ, có một hoặc nhiều cột buồm với loại buồm đặc biệt gọi là lugsail. Thuyền này từng được dùng cho đánh cá hoặc vận chuyển hàng hóa ở châu Âu thế kỷ 18-19.
Usage Notes (Vietnamese)
"Thuyền lugger" là từ chuyên ngành, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong lịch sử hàng hải hoặc tài liệu chuyên môn. Chỉ dùng cho thuyền buồm có lugsail.
Examples
The fisherman sailed his lugger across the bay.
Ngư dân đã chèo **thuyền lugger** của mình qua vịnh.
A lugger usually has two or three sails.
Một **thuyền lugger** thường có hai hoặc ba cánh buồm.
The old port was full of wooden luggers.
Cảng cũ đầy những **thuyền lugger** bằng gỗ.
Back in the 1800s, a lugger was the fastest way to get fresh fish to shore.
Vào những năm 1800, **thuyền lugger** là cách nhanh nhất để đưa cá tươi vào bờ.
Many smugglers favored a lugger because it was quick and easy to maneuver.
Nhiều kẻ buôn lậu ưa dùng **thuyền lugger** vì nó nhanh và dễ điều khiển.
Have you ever seen a real lugger at the maritime museum?
Bạn đã bao giờ nhìn thấy một **thuyền lugger** thật ở bảo tàng hàng hải chưa?