Herhangi bir kelime yazın!

"luck out" in Vietnamese

gặp may mắn lớnrất may mắn

Definition

Diễn tả việc ai đó gặp may mắn bất ngờ hoặc thoát khỏi rắc rối nhờ vận may.

Usage Notes (Vietnamese)

'luck out' là cách nói thân mật trong tiếng Anh Mỹ, chỉ dùng khi nói về may mắn lớn; không nhầm với mất vận may. Một số cách dùng thông dụng: 'really lucked out', 'lucked out with/on'.

Examples

We really lucked out with the weather today.

Hôm nay chúng tôi thật sự **gặp may mắn lớn** với thời tiết.

You lucked out and got the last ticket.

Bạn **gặp may mắn** và lấy được vé cuối cùng.

I lucked out and found my lost keys in the yard.

Tôi **gặp may** và tìm được chìa khoá làm rơi ở sân.

We totally lucked out—the restaurant had one table left when we arrived.

Chúng tôi hoàn toàn **gặp may mắn**—khi đến nơi chỉ còn một bàn trống trong nhà hàng.

He lucked out when his flight wasn't canceled like the others.

Anh ấy **gặp may** khi chuyến bay không bị huỷ như những người khác.

Sometimes you just luck out and things go your way.

Đôi khi bạn chỉ đơn giản là **gặp may mắn** và mọi thứ sẽ thuận lợi.