Herhangi bir kelime yazın!

"lower your voice" in Vietnamese

hạ giọngnói nhỏ

Definition

Nói nhỏ hơn để không làm phiền người khác hoặc để tránh bị nghe thấy. Thường dùng như một lời nhắc lịch sự.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với bạn bè, gia đình hoặc trẻ em sẽ phù hợp hơn. Với người lạ nên nói nhẹ nhàng để không gây khó chịu. Các từ như 'giữ giọng nhỏ' hoặc 'nói khẽ' cũng phổ biến.

Examples

Please lower your voice in the library.

Làm ơn **hạ giọng** trong thư viện.

Can you lower your voice? The baby is sleeping.

Bạn có thể **nói nhỏ** không? Em bé đang ngủ.

The teacher asked them to lower their voices during the test.

Thầy giáo yêu cầu họ **hạ giọng** khi làm bài kiểm tra.

Hey, could you lower your voice a bit? People can hear everything you’re saying.

Này, bạn có thể **nói nhỏ** chút không? Ai cũng nghe đấy.

If you don't lower your voice, the manager will come over.

Nếu bạn không **hạ giọng**, quản lý sẽ đến.

You don’t have to lower your voice around me—I’m not going to tell anyone.

Bạn không cần **nói nhỏ** trước mặt tôi đâu—tôi sẽ không nói với ai cả.