Herhangi bir kelime yazın!

"louver" in Vietnamese

cánh chắnlouver

Definition

Cánh chắn là những thanh ngang đặt nghiêng, thường thấy ở cửa sổ, cửa ra vào hoặc lỗ thông gió, cho phép không khí hoặc ánh sáng vào nhưng ngăn mưa, nắng gắt hoặc tiếng ồn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này phổ biến trong lĩnh vực xây dựng và kiến trúc. 'louvered window' là 'cửa sổ chớp'; 'air louver' là 'cửa chớp thông gió'. Phân biệt với 'blind' (loại điều chỉnh được).

Examples

The kitchen has a louver above the door for ventilation.

Nhà bếp có một **cánh chắn** phía trên cửa để thông gió.

We cleaned all the dust from the louvers in the windows.

Chúng tôi đã lau sạch bụi trên tất cả các **cánh chắn** của cửa sổ.

Sunlight comes in through the louver.

Ánh nắng lọt qua **cánh chắn**.

If the room feels stuffy, just open the louvered vent a bit.

Nếu phòng bí, chỉ cần mở nhẹ cửa thông gió **cánh chắn** ra một chút.

The architect suggested louvers to keep the rain out but let air circulate.

Kiến trúc sư đề xuất lắp **cánh chắn** để ngăn mưa nhưng vẫn cho không khí lưu thông.

I replaced the old bathroom fan with one that has a louver to keep bugs out.

Tôi đã thay quạt nhà vệ sinh cũ bằng loại có **cánh chắn** để tránh côn trùng vào.