Herhangi bir kelime yazın!

"lose face" in Vietnamese

mất mặt

Definition

Bị mất sự tôn trọng của người khác do mắc lỗi, thất bại hoặc xấu hổ, đặc biệt là trước công chúng.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cụm từ thành ngữ, nói về việc mất danh dự, thể diện. Có thể dùng trong cả môi trường trang trọng và thân mật.

Examples

He didn't want to lose face in front of his friends.

Anh ấy không muốn **mất mặt** trước bạn bè.

The manager apologized so he wouldn't lose face with the team.

Quản lý đã xin lỗi để không bị **mất mặt** với cả đội.

She made a mistake but tried not to lose face at work.

Cô ấy mắc lỗi nhưng cố gắng không để **mất mặt** nơi làm việc.

Nobody wants to lose face during an important meeting.

Không ai muốn **mất mặt** trong một cuộc họp quan trọng.

If you correct your boss in public, he might lose face.

Nếu bạn sửa sai sếp trước mặt người khác, sếp có thể **mất mặt**.

He lied about the results so he wouldn't lose face after the project failed.

Anh ấy nói dối về kết quả để không bị **mất mặt** sau khi dự án thất bại.