"looms" in Vietnamese
Definition
“Looms” chỉ điều gì đó (thường tiêu cực hoặc đe dọa) đang đến gần, hoặc là máy dệt vải.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong bối cảnh tiêu cực, như 'a deadline looms' để diễn tả điều gì đang đe dọa hay gây áp lực. Dùng 'khung cửi' khi nói về máy dệt.
Examples
A dark cloud looms over the city.
Một đám mây đen **hiện ra** trên bầu trời thành phố.
The factory has many old looms for weaving.
Nhà máy có nhiều **khung cửi** cũ để dệt vải.
A big test looms next week.
Một bài kiểm tra lớn **đang đến gần** vào tuần tới.
As the deadline looms, everyone is working late.
Khi hạn chót **đến gần**, mọi người đều làm việc muộn.
Fear looms large in their minds before the results come out.
Trước khi có kết quả, nỗi sợ **hiện ra** rất rõ trong tâm trí họ.
The mountain looms in the distance, covered with snow.
Ngọn núi phủ tuyết **hiện ra** ở phía xa.