"longhair" in Vietnamese
Definition
Một người có mái tóc dài, thường dùng để miêu tả ngoại hình, đặc biệt là nam giới. Trước kia từ này cũng chỉ người yêu nhạc cổ điển.
Usage Notes (Vietnamese)
'longhair' dùng khá thân mật, thường chỉ đàn ông tóc dài. Nghĩa cổ về người yêu nhạc cổ điển khá hiếm. Đừng nhầm với tính từ 'long-haired'.
Examples
He's a longhair with a big smile.
Anh ấy là một **người tóc dài** với nụ cười tươi.
Some people think all longhairs are musicians.
Một số người nghĩ tất cả **người tóc dài** đều là nhạc sĩ.
My brother became a longhair after college.
Sau đại học, anh trai tôi trở thành một **người tóc dài**.
People used to call him a longhair when he played in the rock band.
Khi chơi trong ban nhạc rock, mọi người từng gọi anh ấy là **người tóc dài**.
Back in the '60s, being a longhair was a form of rebellion.
Vào những năm 60, trở thành **người tóc dài** là một cách nổi loạn.
You see fewer longhairs nowadays than you did thirty years ago.
Ngày nay bạn thấy ít **người tóc dài** hơn so với ba mươi năm trước.