"long time no see" in Vietnamese
Definition
Đây là câu chào nói khi bạn gặp lại ai đó sau một thời gian dài không gặp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong hoàn cảnh thân mật giữa bạn bè, không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
Long time no see! How have you been?
**Lâu quá không gặp**! Bạn dạo này thế nào?
Hey, long time no see. It's good to see you again.
Chào, **lâu quá không gặp**. Thật vui gặp lại bạn.
Long time no see, my friend!
**Lâu quá không gặp**, bạn của tôi!
Wow, long time no see! I barely recognized you.
Wow, **lâu quá không gặp**! Suýt nữa thì mình không nhận ra bạn.
If you see Lisa, tell her I said 'long time no see'!
Nếu gặp Lisa, nhớ nói với cô ấy là mình bảo '**lâu quá không gặp**' nhé!
We bumped into each other and I just said, 'long time no see,' and we both laughed.
Chúng tôi tình cờ gặp nhau và tôi chỉ nói '**lâu quá không gặp**', cả hai đều bật cười.