Herhangi bir kelime yazın!

"listen out for" in Vietnamese

lắng nghe (để phát hiện)chú ý nghe

Definition

Lắng tai để cố nghe một âm thanh hoặc thông tin cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, luôn gắn với đối tượng cần nghe; khác với 'listen to' là nghe chung chung.

Examples

Please listen out for the doorbell while I'm in the shower.

Trong lúc tôi tắm, làm ơn **lắng nghe** chuông cửa giúp nhé.

Listen out for your name during the announcements.

**Lắng nghe** xem họ có gọi tên bạn khi thông báo không nhé.

Can you listen out for the timer while I cook?

Bạn có thể **lắng nghe** tiếng chuông hẹn giờ khi mình nấu ăn không?

If you listen out for the birds in the morning, you might hear some interesting calls.

Nếu bạn **lắng nghe** tiếng chim buổi sáng, có thể sẽ nghe thấy nhiều âm thanh thú vị đấy.

I always listen out for the ice cream truck when I'm working at home.

Khi làm việc ở nhà, tôi luôn **lắng nghe** tiếng xe kem.

We're trying to listen out for any news about the road closure.

Chúng tôi đang cố **lắng nghe** bất kỳ tin tức nào về việc đóng đường.