Herhangi bir kelime yazın!

"link up to" in Vietnamese

kết nối vớiliên kết với

Definition

Kết nối hoặc ghép thứ gì đó (như máy tính, thiết bị hoặc nhóm) với cái khác, thường để chia sẻ thông tin hoặc làm việc cùng nhau.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong giao tiếp thường ngày, nhất là về công nghệ hoặc hợp tác nhóm. Thân mật hơn 'connect to'. Không nhầm với 'look up to' (ngưỡng mộ).

Examples

You need to link up to the Wi-Fi to access the internet.

Bạn cần **kết nối với** Wi-Fi để truy cập internet.

Can you link up to the printer from your laptop?

Bạn có thể **kết nối với** máy in từ laptop không?

They will link up to the same network for the project.

Họ sẽ **kết nối với** cùng một mạng cho dự án này.

Just link up to my hotspot and you’re good to go.

Chỉ cần **kết nối với** hotspot của mình là được.

The two teams will link up to share research results next month.

Hai đội sẽ **kết nối để** chia sẻ kết quả nghiên cứu vào tháng tới.

Our app lets you link up to all your social media accounts easily.

Ứng dụng của chúng tôi giúp bạn **kết nối với** tất cả tài khoản mạng xã hội dễ dàng.