Herhangi bir kelime yazın!

"line up on" in Vietnamese

ủng hộđứng về phía

Definition

Công khai hoặc rõ ràng thể hiện sự ủng hộ cho một người, nhóm hoặc ý kiến trong một tranh luận hay tình huống.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong môi trường chính trị, xã hội, hoặc công việc. Diễn tả việc chọn phe hoặc bày tỏ quan điểm rõ ràng, không phải xếp hàng theo nghĩa đen.

Examples

Many people line up on the side of their favorite team.

Nhiều người **ủng hộ** đội bóng yêu thích của mình.

The teachers always line up on the side of the students during protests.

Các giáo viên luôn **ủng hộ** phe học sinh trong các cuộc biểu tình.

He decided to line up on the company's side in the argument.

Anh ấy quyết định **ủng hộ** phía công ty trong cuộc tranh cãi.

During debates, politicians often line up on opposite sides.

Trong các cuộc tranh luận, các chính trị gia thường **đứng về phía** đối lập.

Not everyone wants to line up on one side or the other; some people stay neutral.

Không phải ai cũng chọn **ủng hộ** một phía; một số người thích trung lập.

I didn't expect him to line up on your side after what happened.

Tôi không ngờ anh ấy lại **ủng hộ** bạn sau chuyện đã xảy ra.