Herhangi bir kelime yazın!

"lilt" in Vietnamese

nhịp điệu du dươngnhịp nhẹ nhàng

Definition

Nhịp điệu du dương là cách nói hoặc hát có nhịp lên xuống nghe êm tai, tạo cảm giác vui vẻ và sinh động. Thường gặp ở âm nhạc hoặc giọng nói có nét nhạc tính.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong văn miêu tả hoặc văn học, không phổ biến trong hội thoại thường ngày. Thường gặp trong các cụm như 'Irish lilt', nói về chất giọng hoặc nhạc điệu nhẹ nhàng, vui tươi.

Examples

Her voice has a soft lilt when she sings.

Giọng hát của cô ấy có một **nhịp điệu du dương** nhẹ nhàng.

I love the cheerful lilt of Irish music.

Tôi yêu **nhịp điệu du dương** tươi vui của nhạc Ireland.

His speech had a pleasant lilt.

Bài phát biểu của anh ấy có một **nhịp điệu du dương** dễ chịu.

You can hear the lilt in her accent as soon as she starts talking.

Bạn có thể nghe rõ **nhịp điệu du dương** trong chất giọng của cô ấy ngay khi cô ấy bắt đầu nói.

There's a gentle lilt to the lullaby she hums every night.

Bài hát ru mà cô ấy ngân nga mỗi tối có một **nhịp điệu du dương** dịu dàng.

That catchy advertising jingle has a fun lilt to it.

Giai điệu quảng cáo bắt tai đó có một **nhịp nhẹ nhàng** vui nhộn.