Herhangi bir kelime yazın!

"lightfoot" in Vietnamese

bước chân nhẹ nhàngngười đi nhẹ

Definition

Chỉ người di chuyển nhanh, nhẹ nhàng, êm ái, gần như không gây tiếng động. Thường xuất hiện trong văn chương, truyện cổ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong truyện cổ, văn học hoặc để đặt tên nhân vật. Hiếm khi dùng trong giao tiếp thông thường. Đừng nhầm với tính từ 'lightfooted'.

Examples

The thief was so lightfoot that no one heard him enter the room.

Tên trộm **bước chân nhẹ nhàng** đến mức không ai nghe thấy hắn vào phòng.

The dancer moved with a lightfoot grace across the stage.

Vũ công di chuyển trên sân khấu với vẻ **bước chân nhẹ nhàng** duyên dáng.

His lightfoot steps left no trace in the snow.

Những bước chân **bước chân nhẹ nhàng** của anh không để lại dấu vết trên tuyết.

They call her Lightfoot because she moves so quietly.

Họ gọi cô ấy là **bước chân nhẹ nhàng** vì cô ấy di chuyển rất êm.

Old legends tell of a lightfoot warrior who could run across rooftops.

Truyền thuyết xưa kể về một chiến binh **bước chân nhẹ nhàng** có thể chạy trên mái nhà.

With his lightfoot ways, he disappeared into the forest without a sound.

Nhờ cách **bước chân nhẹ nhàng**, anh biến mất vào rừng không một tiếng động.