"lift from" in Vietnamese
Definition
Lấy nội dung, ý tưởng hoặc tác phẩm từ nguồn khác mà không xin phép, thường có ý chép hoặc đạo. Đôi khi cũng chỉ hành động ăn cắp.
Usage Notes (Vietnamese)
Chủ yếu dùng trong trường học hoặc sáng tạo để nói về sao chép, đạo ý tưởng (‘lift from a book’). Mang sắc thái tiêu cực, thân mật. Khi nói về ăn cắp thực thể thường dùng 'steal from'.
Examples
She lifted from a website without giving credit.
Cô ấy đã **sao chép** từ một trang web mà không ghi nguồn.
He lifted from the textbook during the exam.
Anh ta **sao chép** từ sách giáo khoa trong kỳ thi.
The story was lifted from an old legend.
Câu chuyện này được **sao chép** từ một truyền thuyết cổ.
Most of his jokes were lifted from famous comedians.
Phần lớn các câu chuyện cười của anh ấy được **sao chép** từ các danh hài nổi tiếng.
I can't believe the writer just lifted from another novel.
Tôi không thể tin nhà văn lại **sao chép** từ một tiểu thuyết khác.
Some of this artwork looks like it was lifted from a magazine.
Một số tác phẩm này trông như được **sao chép** từ tạp chí.