Herhangi bir kelime yazın!

"lief" in Vietnamese

sẵn lòngvui vẻ

Definition

Đây là từ cổ, mang nghĩa làm gì đó một cách vui vẻ, tự nguyện hoặc thích hơn. Hiện nay gần như không còn dùng nữa.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này rất cổ và rất hiếm gặp, chủ yếu xuất hiện ở thơ văn xưa. Dễ nhầm với từ có nghĩa khác.

Examples

He said he would lief stay home than go out tonight.

Anh ấy nói rằng anh ấy **sẵn lòng** ở nhà tối nay hơn là đi ra ngoài.

She would as lief walk as take the bus.

Cô ấy **sẵn sàng** đi bộ thay vì đi xe buýt.

If you had as lief tell the truth, things would be easier.

Nếu bạn **sẵn lòng** nói thật, mọi chuyện sẽ dễ dàng hơn.

Honestly, I'd as lief skip this meeting and get to work.

Thật lòng mà nói, tôi **sẵn lòng** bỏ qua cuộc họp này để làm việc.

I'd as lief not answer that question right now.

Tôi **sẵn lòng** không trả lời câu hỏi đó ngay bây giờ.

You might as lief tell me sooner if there’s a problem.

Nếu có vấn đề thì bạn **sẵn lòng** báo cho tôi sớm cũng được.