"leviathan" in Vietnamese
Definition
'Leviathan' là một sinh vật khổng lồ và mạnh mẽ, thường là quái vật biển trong các câu chuyện cổ. Ngày nay cũng dùng cho bất cứ thứ gì cực kỳ lớn hoặc quyền lực.
Usage Notes (Vietnamese)
'Leviathan' mang tính văn chương, ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Thường dùng khi nói về tổ chức, chính quyền hay thế lực rất lớn và mạnh.
Examples
A leviathan appears in many ancient stories.
**Leviathan** xuất hiện trong nhiều câu chuyện cổ đại.
They called the giant ship a leviathan of the sea.
Họ gọi con tàu khổng lồ đó là **leviathan** của biển cả.
The book described the government as a leviathan.
Quyển sách mô tả chính phủ như một **leviathan**.
Tech giants today are the leviathans of our era.
Các ông lớn công nghệ ngày nay chính là những **leviathan** của thời đại chúng ta.
It felt like fighting a leviathan trying to change the old system.
Cảm giác như đang chiến đấu với một **leviathan** khi cố gắng thay đổi hệ thống cũ.
The movie’s monster was inspired by the ancient leviathan myth.
Con quái vật trong phim được lấy cảm hứng từ truyền thuyết **leviathan** cổ xưa.