Herhangi bir kelime yazın!

"let slide" in Vietnamese

bỏ qualàm ngơ

Definition

Cố ý bỏ qua lỗi lầm, hành vi xấu hoặc vấn đề mà không nhắc nhở hoặc xử lý.

Usage Notes (Vietnamese)

'let slide' thường dùng trong tình huống thân mật khi muốn bỏ qua lỗi nhỏ để tránh mâu thuẫn. Hay gặp ở câu: "Tôi sẽ bỏ qua lần này."

Examples

I'll let it slide this time, but don't do it again.

Lần này tôi sẽ **bỏ qua**, nhưng đừng làm lại nhé.

The teacher decided to let slide the student's late homework.

Giáo viên đã quyết định **bỏ qua** bài tập về nhà nộp muộn của học sinh.

Sometimes it's better to let slide small mistakes.

Đôi khi **bỏ qua** những sai sót nhỏ lại tốt hơn.

He was late again, but I decided to just let it slide.

Anh ấy lại đến muộn, nhưng tôi đã quyết định chỉ **bỏ qua** thôi.

You can't let slide everything just to keep the peace.

Bạn không thể **bỏ qua** mọi thứ chỉ để giữ hòa khí.

I heard his rude comment, but honestly, I just let it slide.

Tôi nghe bình luận thô lỗ của anh ấy, nhưng thật ra tôi chỉ **bỏ qua** thôi.