Herhangi bir kelime yazın!

"let off" in Vietnamese

tha thứbắn (pháo hoa, súng...) ra

Definition

Không phạt ai đó hoặc cho phép ai đó tránh rắc rối; cũng dùng để nói việc bắn pháo hoa, súng, v.v.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi ai đó được tha thứ, không bị phạt (“let off with a warning”). Khi nói “let off fireworks” chỉ việc bắn pháo hoa. Không nhầm lẫn với “let out” (thả ra).

Examples

The teacher let off the student with just a warning.

Giáo viên chỉ **tha thứ** cho học sinh bằng một lời cảnh báo.

They let off fireworks during the festival.

Họ đã **bắn pháo hoa** trong lễ hội.

The police let off the driver because it was his first mistake.

Cảnh sát **tha thứ** cho tài xế vì đó là lỗi đầu tiên.

You’re lucky the coach let you off from extra practice today.

Bạn may mắn khi huấn luyện viên **tha cho** bạn buổi tập phụ hôm nay.

The fireworks were let off right at midnight.

Pháo hoa đã được **bắn** đúng lúc nửa đêm.

He was caught stealing, but the manager let him off this time.

Anh ấy bị bắt quả tang ăn trộm, nhưng lần này quản lý đã **tha cho** anh ấy.