"let down gently" in Vietnamese
Definition
Từ chối hoặc báo tin xấu cho ai đó một cách nhẹ nhàng để họ không bị tổn thương cảm xúc.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này hay dùng khi từ chối lời tỏ tình, nhận việc… Cách nói này nhấn mạnh sự quan tâm đến cảm xúc đối phương, lịch sự hơn 'let down' đơn thuần.
Examples
I had to let him down gently when he asked me out.
Khi anh ấy ngỏ lời, tôi đã phải **từ chối nhẹ nhàng**.
She tried to let her friend down gently after hearing the bad news.
Sau khi nghe tin xấu, cô ấy đã cố **từ chối nhẹ nhàng** với bạn mình.
The manager will let you down gently if you don’t get the job.
Nếu bạn không được nhận việc, quản lý sẽ **từ chối nhẹ nhàng** với bạn.
He was nervous, but she managed to let him down gently and they stayed friends.
Anh ấy lo lắng, nhưng cô ấy đã **từ chối nhẹ nhàng** nên họ vẫn là bạn.
When turning someone down, it’s best to let them down gently to avoid hurt feelings.
Khi từ chối ai đó, tốt nhất nên **từ chối nhẹ nhàng** để tránh làm họ buồn.
I didn’t want to crush his hopes, so I tried to let him down gently.
Tôi không muốn dập tắt hy vọng của anh ấy nên đã cố **từ chối nhẹ nhàng**.