Herhangi bir kelime yazın!

"leniency" in Vietnamese

khoan hồngnhẹ tay

Definition

Thái độ nhẹ nhàng, khoan dung hoặc tha thứ khi xử lý lỗi hoặc kỷ luật, đặc biệt là thay vì áp dụng hình phạt nghiêm khắc.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong bối cảnh chính thức như về pháp luật, kỷ luật, không dùng cho các tình huống nhỏ nhặt. Một số cụm từ thường gặp: 'thể hiện leniency', 'xin leniency'.

Examples

The judge showed leniency and gave her a light sentence.

Thẩm phán đã thể hiện sự **khoan hồng** và đưa ra bản án nhẹ cho cô ấy.

Teachers sometimes show leniency with late homework.

Đôi khi giáo viên thể hiện **khoan hồng** với bài tập nộp muộn.

She asked for leniency after making a mistake at work.

Cô ấy đã xin **khoan hồng** sau khi mắc lỗi ở nơi làm việc.

With her perfect record, the company decided a little leniency was fair.

Với thành tích hoàn hảo, công ty cho rằng một chút **khoan hồng** là hợp lý.

Some people think the new law gives too much leniency to offenders.

Một số người nghĩ rằng luật mới dành quá nhiều **khoan hồng** cho người phạm tội.

Instead of punishment, his coach believed a bit of leniency would help him improve.

Thay vì kỷ luật, huấn luyện viên của anh nghĩ rằng một chút **khoan hồng** sẽ giúp anh tiến bộ.