Herhangi bir kelime yazın!

"legionnaires" in Vietnamese

lê dươngchiến binh quân đoàn

Definition

Lê dương là thành viên của một quân đoàn, thường chỉ những người lính thuộc các đơn vị quân sự nổi tiếng như Quân đoàn Lê dương Pháp.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng cho lính Quân đoàn Lê dương Pháp. 'Legionnaire's disease' (bệnh) không liên quan đến nghĩa này.

Examples

The legionnaires wore special uniforms during the ceremony.

Các **lê dương** đã mặc đồng phục đặc biệt trong buổi lễ.

Many legionnaires came from different countries.

Nhiều **lê dương** đến từ các quốc gia khác nhau.

A group of legionnaires marched through the town.

Một nhóm **lê dương** đã diễu hành qua thị trấn.

Back in the 1920s, legionnaires had a reputation for being tough and disciplined.

Vào những năm 1920, **lê dương** nổi tiếng là người cứng rắn và có tính kỷ luật cao.

Some legionnaires joined to escape their pasts and start over.

Một số **lê dương** gia nhập để trốn tránh quá khứ và làm lại cuộc đời.

You can spot legionnaires by their distinctive hats and badges.

Bạn có thể nhận ra **lê dương** nhờ mũ và phù hiệu đặc trưng của họ.