Herhangi bir kelime yazın!

"left and right" in Vietnamese

trái và phải

Definition

Cụm này chỉ cả hai hướng hoặc hai phía; đôi khi còn nghĩa là ở khắp nơi hoặc xảy ra thường xuyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Có thể dùng nghĩa đen chỉ hướng hoặc nghĩa bóng như 'xảy ra khắp nơi' ('sai trái và phải' nghĩa là rất nhiều sai sót). Thường dùng trong văn nói.

Examples

Turn left and right to find the exit.

Hãy quay **trái và phải** để tìm lối ra.

Look left and right before crossing the street.

Nhìn **trái và phải** trước khi qua đường.

There are doors on the left and right sides of the room.

Có cửa ở các phía **trái và phải** của căn phòng.

He's making mistakes left and right these days.

Dạo này anh ấy liên tục mắc lỗi **trái và phải**.

Gifts were handed out left and right at the party.

Ở bữa tiệc, quà tặng được phát **trái và phải**.

People were leaving the show left and right because of the noise.

Vì ồn ào, người ta rời buổi biểu diễn **trái và phải**.