Herhangi bir kelime yazın!

"leave word" in Vietnamese

để lại lời nhắn

Definition

Nhờ ai đó chuyển lời nhắn cho người khác, hoặc để lại lời nhắn cho người vắng mặt.

Usage Notes (Vietnamese)

Hơi trang trọng, gặp trong công việc, khách sạn hoặc lúc ai đó vắng mặt. Ngày nay thường nói 'để lại lời nhắn'. Mẫu câu: 'nhờ ai đó gửi lời', 'để lại lời nhắn cho ai'.

Examples

If you can't reach him, please leave word with the secretary.

Nếu bạn không liên lạc được với anh ấy, hãy **để lại lời nhắn** cho thư ký.

You can leave word at the front desk for Mr. Lee.

Bạn có thể **để lại lời nhắn** ở quầy lễ tân cho ông Lee.

She asked me to leave word if there was any news.

Cô ấy nhờ tôi **để lại lời nhắn** nếu có tin mới.

Could you leave word for me if Mark calls while I'm out?

Nếu Mark gọi lúc tôi ra ngoài, bạn **để lại lời nhắn** hộ tôi được không?

I'll leave word with the guard that you'll be arriving late.

Tôi sẽ **báo với bảo vệ** là bạn sẽ đến muộn.

They never got my package because the driver didn't leave word at reception.

Họ không nhận được bưu kiện vì tài xế không **để lời nhắn** ở lễ tân.