Herhangi bir kelime yazın!

"leave behind" in Vietnamese

để lạibỏ lại phía sau

Definition

Rời khỏi một nơi mà không mang theo ai hoặc điều gì đó, có thể là vô tình hoặc cố ý. Áp dụng cho đồ vật, con người hoặc ký ức.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này có thể dùng cho cả vật cụ thể (balo, chìa khóa) và những thứ trừu tượng (kỷ niệm, thói quen cũ). Thường dùng trong bối cảnh di chuyển, thay đổi bản thân.

Examples

He accidentally left behind his keys at the restaurant.

Anh ấy vô tình **để lại** chìa khóa ở nhà hàng.

Moving to a new city means you sometimes have to leave behind old habits.

Chuyển đến thành phố mới nghĩa là đôi khi bạn phải **bỏ lại phía sau** những thói quen cũ.

Some people find it hard to leave behind their past mistakes.

Một số người thấy khó để **bỏ lại phía sau** những sai lầm trong quá khứ.

Let's focus on the future and leave behind what we can't change.

Hãy tập trung vào tương lai và **để lại phía sau** những gì chúng ta không thể thay đổi.

Don't leave behind your bag at the airport.

Đừng **để lại** túi của bạn ở sân bay nhé.

She doesn't want to leave behind her childhood friends.

Cô ấy không muốn **bỏ lại phía sau** những người bạn thời thơ ấu.