Herhangi bir kelime yazın!

"leave around" in Vietnamese

bỏ linh tinhđể bừa bãi

Definition

Đặt một vật gì đó xuống rồi không dọn lại, để lung tung hoặc không đúng chỗ.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi ai đó để đồ đạc bừa bãi một cách thiếu cẩn thận, thường với những thứ nên cất đúng chỗ. Không giống 'leave behind' nghĩa là để quên.

Examples

Don't leave around your toys after playing.

Sau khi chơi xong, đừng **bỏ linh tinh** đồ chơi của con nhé.

She always leaves around her books in the living room.

Cô ấy lúc nào cũng **để bừa bãi** sách ở phòng khách.

Please don't leave around your dirty dishes.

Làm ơn đừng **để bừa bãi** bát đĩa bẩn nhé.

I keep finding socks left around the house.

Tôi cứ liên tục nhìn thấy tất **bị để lung tung** trong nhà.

It's not safe to leave around sharp objects if there are kids.

Nếu có trẻ em, để vật sắc nhọn **bừa bãi** là không an toàn.

He tends to leave around his wallet, then forget where it is.

Anh ấy thường xuyên **bỏ ví linh tinh**, rồi lại quên mình để đâu.