"leasing" in Vietnamese
Definition
Thuê tài chính là hình thức trả phí để sử dụng tài sản (như xe hơi, thiết bị) trong thời gian xác định mà không cần mua. Hình thức này giúp doanh nghiệp hoặc cá nhân dùng tài sản mà không cần sở hữu.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong môi trường kinh doanh, nhất là về xe hơi, thiết bị, văn phòng. Hay đi kèm cụm từ 'hợp đồng leasing', 'công ty leasing'. Khác với thuê ngắn hạn, leasing thường là dài hạn và có định kỳ thanh toán.
Examples
Many companies choose leasing instead of buying new equipment.
Nhiều công ty chọn **thuê tài chính** thay vì mua thiết bị mới.
Leasing makes it easier to get a new car without a big payment.
**Thuê tài chính** giúp bạn dễ dàng lấy xe mới mà không cần trả trước nhiều.
My office is using leasing for all our computers.
Văn phòng của tôi đang sử dụng **thuê tài chính** cho tất cả máy tính.
We’re thinking about leasing a car instead of buying one this year.
Chúng tôi đang cân nhắc **thuê tài chính** một chiếc ô tô thay vì mua trong năm nay.
With leasing, you don’t have to worry about selling your car later.
Với **thuê tài chính**, bạn không cần lo lắng về việc bán xe sau này.
The company’s trucks are all under leasing agreements to save money on repairs.
Tất cả xe tải của công ty đều theo hợp đồng **thuê tài chính** để tiết kiệm chi phí sửa chữa.