Herhangi bir kelime yazın!

"lean and mean" in Vietnamese

tinh gọn và hiệu quả

Definition

Chỉ người hoặc tổ chức hoạt động rất hiệu quả, loại bỏ những thứ không cần thiết và tập trung vào những điều quan trọng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho nhóm, công ty hoặc chiến lược làm việc hiệu quả, tránh lãng phí. Không dùng chỉ ngoại hình.

Examples

Our company is now lean and mean after cutting unnecessary costs.

Sau khi cắt giảm chi phí không cần thiết, công ty chúng tôi giờ đã **tinh gọn và hiệu quả**.

He wants his team to be lean and mean to win the tournament.

Anh ấy muốn đội của mình **tinh gọn và hiệu quả** để thắng giải.

Their business approach is definitely lean and mean.

Phương pháp kinh doanh của họ rõ ràng là **tinh gọn và hiệu quả**.

We're running a lean and mean operation—just five people, but we get it done.

Chúng tôi vận hành quy mô **tinh gọn và hiệu quả**—chỉ có năm người nhưng vẫn hoàn thành công việc.

You have to be lean and mean to survive in this market.

Bạn phải **tinh gọn và hiệu quả** mới tồn tại được trên thị trường này.

After restructuring, the department came out lean and mean—more focused and energetic than ever.

Sau khi tái cơ cấu, bộ phận này trở nên **tinh gọn và hiệu quả**—tập trung và năng động hơn bao giờ hết.