"lay in" in Vietnamese
Definition
Thu gom và dự trữ vật dụng hoặc tài nguyên, đặc biệt để chuẩn bị cho tương lai hoặc tình huống khẩn cấp.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong cụm 'lay in supplies', 'lay in food', có nghĩa là chuẩn bị trước bằng cách tích trữ. Hơi trang trọng hoặc cũ. Đừng nhầm với 'lie in' (nằm trên giường). Dạng: 'lay in + danh từ'.
Examples
We need to lay in enough water before the storm arrives.
Chúng ta cần **dự trữ** đủ nước trước khi bão đến.
They always lay in extra food for the winter.
Họ luôn **tích trữ** thêm thức ăn cho mùa đông.
Farmers often lay in seeds before planting season.
Nông dân thường **dự trữ** hạt giống trước mùa gieo trồng.
She likes to lay in a lot of snacks when there's a big sale at the store.
Cô ấy thích **tích trữ** nhiều đồ ăn vặt khi cửa hàng có khuyến mãi lớn.
It's smart to lay in some extra batteries before a power outage.
Thông minh là **dự trữ** vài viên pin trước khi cúp điện.
If you know prices are going up, it's a good idea to lay in some essentials now.
Nếu biết giá sẽ tăng, nên **dự trữ** một số đồ cần thiết ngay bây giờ.