"lay hands on" in Vietnamese
Definition
Có được hoặc tìm được một thứ gì đó, nhất là thứ khó kiếm. Đôi khi còn có nghĩa là chạm hoặc bắt lấy ai đó hoặc vật gì đó.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong văn nói, cho các vật hiếm hoặc khó kiếm: 'lay hands on vé'. Nghĩa chạm lấy trực tiếp ít dùng, đôi khi gặp trong ngữ cảnh tôn giáo hay cổ.
Examples
It's hard to lay hands on fresh fruit in winter.
Vào mùa đông, **tìm được** hoa quả tươi rất khó.
Did you lay hands on that report?
Bạn **đã lấy được** bản báo cáo đó chưa?
He wants to lay hands on a rare book.
Anh ấy muốn **tìm được** một cuốn sách hiếm.
If you can lay hands on some decent coffee, bring it to the office!
Nếu bạn **tìm được** cà phê ngon, hãy mang tới văn phòng nhé!
I’ll take any job I can lay hands on right now.
Bây giờ tôi sẽ nhận bất kỳ công việc nào mà tôi có thể **tìm được**.
The thief vanished before anyone could lay hands on him.
Tên trộm biến mất trước khi ai kịp **tóm được** hắn.