Herhangi bir kelime yazın!

"laxity" in Vietnamese

sự lỏng lẻosự lơ là

Definition

Sự lỏng lẻo là trạng thái không nghiêm khắc hoặc thiếu chặt chẽ khi thực hiện các quy định hay tiêu chuẩn. Thường nói về sự yếu kém trong kiểm soát hay kỷ luật.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang tính trang trọng, thường dùng trong bối cảnh luật lệ, kiểm soát hay tiêu chuẩn. Nói về hành động, quy trình, không dùng chỉ người.

Examples

Laxity in rules can lead to mistakes.

**Sự lỏng lẻo** trong quy tắc có thể dẫn đến sai sót.

Laxity in security is a big problem for the company.

**Sự lơ là** trong an ninh là một vấn đề lớn cho công ty.

The teacher criticized the laxity of classroom discipline.

Giáo viên đã phê bình **sự lỏng lẻo** của kỷ luật lớp học.

There’s so much laxity in the new policies that people are just ignoring them.

Các chính sách mới có quá nhiều **sự lỏng lẻo** nên mọi người đều bỏ qua.

Some blamed the accident on the laxity of safety standards at the factory.

Một số người đổ lỗi cho **sự lỏng lẻo** của tiêu chuẩn an toàn ở nhà máy đã gây ra tai nạn.

If they keep up this laxity, things are bound to get out of control.

Nếu họ cứ giữ **sự lỏng lẻo** này, mọi thứ chắc chắn sẽ vượt khỏi tầm kiểm soát.