"laughing stock" in Vietnamese
Definition
Người hoặc vật bị mọi người chế giễu, cười nhạo do mắc lỗi hoặc bị xấu hổ, thất bại.
Usage Notes (Vietnamese)
Dùng trong trường hợp người nào đó bị chế giễu công khai, thường là do xấu hổ lớn hoặc thất bại. Không dùng cho đùa vui giữa bạn bè.
Examples
After the show failed, they became the laughing stock of the town.
Sau khi buổi diễn thất bại, họ trở thành **trò cười** của cả thị trấn.
Don’t make us a laughing stock in front of your friends.
Đừng biến chúng ta thành **trò cười** trước mặt bạn bè của em.
He did not want to be a laughing stock at school.
Anh ấy không muốn trở thành **trò cười** ở trường.
If you keep wearing that hat, you'll end up the laughing stock of the office.
Nếu bạn cứ đội cái mũ đó, bạn sẽ trở thành **trò cười** trong văn phòng đấy.
She tripped on stage and instantly became a laughing stock online.
Cô ấy vấp ngã trên sân khấu và ngay lập tức trở thành **trò cười** trên mạng.
People will forget your mistake; you’re not the laughing stock you think you are.
Mọi người sẽ quên lỗi của bạn; bạn không phải là **trò cười** như bạn nghĩ đâu.