Herhangi bir kelime yazın!

"lashings" in Vietnamese

dây buộcrất nhiều

Definition

"Lashings" là những sợi dây buộc dùng để cột chặt các vật lại với nhau, hoặc (thông tục, chủ yếu ở Anh) nghĩa là số lượng rất nhiều của một thứ gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

"Lashings" số nhiều dùng cho dây buộc trong bối cảnh cắm trại, đóng bè,...; khi dùng 'lashings of...' nghĩa là rất nhiều (ví dụ 'lashings of cream' - nhiều kem). Không nhầm với 'lashes' (lông mi hoặc vết roi).

Examples

The climbers used lashings to secure the tent.

Những người leo núi đã dùng **dây buộc** để cố định lều.

They added lashings of syrup to the pancakes.

Họ thêm **rất nhiều** siro vào bánh kếp.

The raft was built using bamboo poles and lashings.

Chiếc bè được làm từ các cọc tre và **dây buộc**.

The dessert was served with lashings of whipped cream.

Món tráng miệng được phục vụ với **rất nhiều** kem tươi.

Make sure the lashings are tight or the poles might come apart.

Hãy đảm bảo **dây buộc** thật chặt kẻo các cọc có thể rời ra.

You’ll get lashings of fun at the summer camp!

Bạn sẽ có **rất nhiều** niềm vui tại trại hè!