Herhangi bir kelime yazın!

"lapses" in Indonesian

sai sótlơ đễnhthiếu sót

Definition

Khoảng thời gian ngắn khi ai đó mắc lỗi hoặc thiếu chú ý, thường là vô ý. Cũng dùng cho việc có sự sa sút tạm thời trong hành vi hoặc tập trung.

Usage Notes (Indonesian)

Dùng nhiều trong ngữ cảnh trang trọng như 'memory lapses', 'security lapses'. Chỉ những lỗi nhẹ, không kéo dài và không quá nghiêm trọng.

Examples

She sometimes has lapses in her memory.

Cô ấy đôi khi bị **sai sót** trong trí nhớ.

There were lapses in the security system.

Có những **sai sót** trong hệ thống an ninh.

These lapses made the test results unreliable.

Những **sai sót** này khiến kết quả kiểm tra không đáng tin cậy.

He apologized for the lapses in his behavior last night.

Anh ấy đã xin lỗi về những **sai sót** trong hành vi tối qua của mình.

Even experts sometimes have lapses when they're tired.

Ngay cả chuyên gia cũng đôi khi có **sai sót** khi mệt mỏi.

Don’t worry, we all experience lapses from time to time.

Đừng lo, ai cũng có những **sai sót** thỉnh thoảng.