Herhangi bir kelime yazın!

"lapp" in Vietnamese

mảnh vải nhỏmiếng vải vụn

Definition

Một mẩu vải nhỏ dùng để vá, lau dọn hoặc làm mẫu.

Usage Notes (Vietnamese)

'lapp' rất hiếm dùng, thường gặp trong văn học cổ hoặc phương ngữ. Ngày nay, người ta dùng 'miếng vá', 'vải vụn', 'giẻ lau' phổ biến hơn. Không nhầm với 'lap' hay 'Lapp'.

Examples

She used a lapp of cloth to clean the table.

Cô ấy đã dùng một **mảnh vải nhỏ** để lau bàn.

Can you give me a lapp to patch my jeans?

Bạn có thể cho tôi một **mảnh vải nhỏ** để vá quần bò không?

The basket was full of old lapps.

Chiếc giỏ đầy những **mảnh vải vụn** cũ.

He found a colorful lapp in his grandmother's sewing box.

Anh ấy tìm thấy một **mảnh vải nhỏ** sặc sỡ trong hộp khâu của bà.

Back in the day, people kept a lapp handy for all sorts of chores.

Ngày xưa, người ta luôn giữ sẵn một **mảnh vải nhỏ** để làm nhiều việc.

That's not just any rag—it's my lucky lapp for cleaning brushes!

Đó không chỉ là một cái giẻ đâu—that là **mảnh vải nhỏ** may mắn của tôi để lau cọ!