Herhangi bir kelime yazın!

"landline" in Vietnamese

điện thoại bàn

Definition

Điện thoại bàn là điện thoại sử dụng dây dẫn để kết nối, thường được lắp đặt ở nhà hoặc văn phòng, và không di động như điện thoại di động.

Usage Notes (Vietnamese)

'Điện thoại bàn' thường dùng khi muốn phân biệt với 'điện thoại di động'. Dễ gặp trong cụm như 'số điện thoại bàn', 'gọi bằng điện thoại bàn'. Ngày càng ít phổ biến do điện thoại di động.

Examples

Can I use your landline to make a call?

Tôi có thể dùng **điện thoại bàn** của bạn để gọi được không?

My grandmother still has a landline at home.

Bà tôi vẫn còn dùng **điện thoại bàn** ở nhà.

The office number is a landline, not a mobile.

Số điện thoại của văn phòng là **điện thoại bàn**, không phải di động.

Nobody really uses their landline anymore; everyone calls on their cell.

Giờ hầu như chẳng ai dùng **điện thoại bàn** nữa; ai cũng gọi bằng điện thoại di động.

Just leave a message on my landline if I don't answer.

Nếu tôi không nghe máy thì cứ để lại tin nhắn trên **điện thoại bàn** của tôi nhé.

What's your landline number in case your cell is off?

Số **điện thoại bàn** của bạn là gì nếu điện thoại di động bị tắt?