Herhangi bir kelime yazın!

"land with" in Vietnamese

nhận được (một cách tình cờ)vớ được

Definition

Nhận được hoặc vớ phải điều gì đó một cách bất ngờ hoặc do may mắn.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng nhiều trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu khi nói về kết quả bất ngờ: 'land with một cơ hội lớn'. Không dùng như 'land' (hạ cánh/đáp xuống).

Examples

He landed with the last ticket to the show.

Anh ấy **nhận được** chiếc vé cuối cùng của buổi diễn.

After all that work, she landed with nothing.

Sau bao nỗ lực, cô ấy **không được gì cả**.

You might land with a prize if you're lucky.

Nếu may mắn, bạn có thể **vớ được** một giải thưởng.

We tried for hours, but we just landed with a broken machine.

Chúng tôi đã cố nhiều giờ, nhưng cuối cùng chỉ **nhận được** một cái máy hỏng.

If you don't read the rules, you could land with an unexpected fee.

Nếu không đọc kỹ quy định, bạn có thể **bị tính** một khoản phí bất ngờ.

Somehow, I landed with the job nobody wanted.

Không hiểu sao tôi lại **vớ phải** công việc không ai muốn làm.