Herhangi bir kelime yazın!

"lameness" in Vietnamese

tật đi khập khiễngsự yếu kém (nghĩa bóng)

Definition

'Tật đi khập khiễng' chỉ tình trạng không đi lại bình thường do chấn thương hoặc yếu ở chân. Nghĩa bóng dùng để nói về điều gì đó yếu kém hoặc không thuyết phục.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong lĩnh vực y tế, thú y hoặc để nói về điều gì đó yếu, không hay. Không dùng thay cho từ chỉ động tác đi khập khiễng.

Examples

The horse's lameness was obvious after the race.

**Tật đi khập khiễng** của con ngựa lộ rõ sau cuộc đua.

Her lameness made it hard for her to walk long distances.

**Tật đi khập khiễng** của cô ấy khiến cô khó đi xa.

The lameness of his excuse was clear to everyone.

**Sự yếu kém** trong lời bào chữa của anh ấy ai cũng nhận ra.

No one believed him because of the obvious lameness in his story.

Không ai tin anh ấy vì **sự yếu kém** quá rõ ràng trong câu chuyện.

He joked about his own lameness after twisting his ankle.

Sau khi bị trẹo mắt cá chân, anh ấy tự đùa về **tật đi khập khiễng** của mình.

People complained about the lameness of the new comedy show.

Mọi người phàn nàn về **sự yếu kém** của chương trình hài mới.