Herhangi bir kelime yazın!

"lally" in Vietnamese

cột lally

Definition

Cột lally là một loại cột tròn bằng kim loại, được đổ đầy bê tông bên trong, thường dùng trong xây dựng để đỡ sàn hoặc dầm.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cột lally' chỉ xuất hiện trong tài liệu kỹ thuật xây dựng, không dùng trong đời sống hằng ngày. Cột này thường được đổ bê tông bên trong để tăng độ cứng.

Examples

A lally is often filled with concrete to make it stronger.

**Cột lally** thường được đổ đầy bê tông để tăng độ chắc chắn.

The workers installed a lally in the basement for extra support.

Công nhân đã lắp một **cột lally** ở tầng hầm để tăng khả năng chịu lực.

The building plans show four lallies holding up the first floor.

Bản vẽ cho thấy có bốn **cột lally** đỡ tầng một.

You’ll need a new lally here if you want to open up this wall.

Nếu muốn mở bức tường này ra, bạn sẽ cần một **cột lally** mới ở đây.

That rusty lally really should be replaced before it becomes a safety issue.

**Cột lally** bị rỉ sét kia nên được thay thế trước khi gây ra vấn đề về an toàn.

Our contractor suggested using lallies to support the open concept kitchen.

Nhà thầu của chúng tôi đề xuất dùng **cột lally** để đỡ khu bếp mở.