Herhangi bir kelime yazın!

"laid up" in Vietnamese

nằm liệt giườngphải nằm nghỉ

Definition

Khi ai đó bị bệnh hoặc chấn thương phải nằm trên giường, không thể sinh hoạt như bình thường.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng cho bệnh hoặc chấn thương nặng buộc phải nghỉ lâu. Không dùng cho đau nhẹ hay nghỉ ngắn. Đừng nhầm với 'laid off' (mất việc) hay 'laid out'.

Examples

He was laid up with the flu for a week.

Anh ấy đã **nằm liệt giường** vì cúm suốt một tuần.

My grandmother is laid up after her surgery.

Bà tôi đang **nằm liệt giường** sau ca phẫu thuật.

Jake got laid up when he broke his leg.

Jake **phải nằm liệt giường** khi bị gãy chân.

I was laid up all weekend with a terrible cold; I didn't leave my bed.

Tôi đã **nằm liệt giường** cả cuối tuần vì cảm nặng, không rời khỏi giường.

After the accident, Tom was laid up for months before he could walk again.

Sau tai nạn, Tom đã phải **nằm liệt giường** hàng tháng trước khi có thể đi lại.

She hated being laid up—she missed going out with her friends.

Cô ấy ghét việc phải **nằm liệt giường**—cô ấy nhớ được đi chơi với bạn.