Herhangi bir kelime yazın!

"ladybird" in Vietnamese

bọ rùa

Definition

Một loài bọ nhỏ, thân tròn, màu sắc sặc sỡ (thường đỏ với chấm đen), có ích cho vườn vì nó ăn các loài sâu hại.

Usage Notes (Vietnamese)

'Ladybird' được dùng phổ biến ở Anh, còn ở Mỹ là 'ladybug'. Từ này thường xuất hiện trong sách thiếu nhi, các câu chuyện về thiên nhiên và nông nghiệp.

Examples

A ladybird is sitting on the leaf.

Một **bọ rùa** đang đậu trên chiếc lá.

Children like to watch the ladybird crawl.

Trẻ em thích xem **bọ rùa** bò đi.

The ladybird has bright red wings.

**Bọ rùa** có đôi cánh màu đỏ rực rỡ.

Wow, there's a ladybird on your shoulder!

Ôi, có một **bọ rùa** trên vai bạn kìa!

Gardeners love ladybirds because they eat aphids.

Người làm vườn rất thích **bọ rùa** vì chúng ăn rệp.

My grandmother said a ladybird brings good luck.

Bà tôi nói rằng **bọ rùa** mang lại may mắn.