"lading" in Vietnamese
Definition
Hàng hóa hoặc kiện hàng đang được xếp lên, vận chuyển hoặc giao nhận bằng tàu. Cụm từ này hay được dùng trong các giấy tờ vận tải biển.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này chỉ xuất hiện trong ngữ cảnh giao nhận hàng hóa đường biển và giấy tờ pháp lý như 'bill of lading'. Không dùng cho hàng không hay đường bộ.
Examples
The lading was inspected before being loaded onto the ship.
**Hàng hóa** được kiểm tra trước khi chất lên tàu.
The bill of lading lists all the items in the shipment.
**Vận đơn** liệt kê tất cả các mặt hàng trong lô hàng.
Heavy lading can make a ship sail more slowly.
**Hàng hóa** nặng có thể làm tàu đi chậm hơn.
Please double-check the lading details before we sign the paperwork.
Hãy kiểm tra kỹ thông tin về **hàng hóa** trước khi chúng ta ký giấy tờ.
We couldn't unload the lading because of the storm at the harbor.
Chúng tôi không thể dỡ **hàng hóa** vì bão ở cảng.
After the accident, some of the lading was damaged and had to be reported to insurance.
Sau tai nạn, một phần **hàng hóa** đã bị hư hại và phải khai báo bảo hiểm.