Herhangi bir kelime yazın!

"lacquer" in Vietnamese

sơn màivecni bóng

Definition

Lớp phủ bóng bảo vệ được dùng trên gỗ, kim loại hoặc móng tay để tạo bề mặt trơn láng và sáng bóng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các lĩnh vực thủ công, kỹ thuật, làm đẹp. 'apply lacquer' là sơn hoặc phủ sơn mài, 'nail lacquer' dùng cho móng tay. Khác với 'varnish', sơn mài khô nhanh và bóng hơn.

Examples

The table was covered with lacquer for a shiny look.

Chiếc bàn được phủ **sơn mài** để trông bóng loáng.

She applied red lacquer on her nails.

Cô ấy sơn **sơn mài** đỏ lên móng tay.

The artist finished the sculpture with a layer of lacquer.

Nghệ sĩ hoàn thiện bức tượng với một lớp **sơn mài**.

This cabinet really shines after you put some lacquer on it.

Chiếc tủ này thật sự bóng sau khi phủ chút **sơn mài**.

Be careful—if you spill lacquer, it’s hard to clean up.

Cẩn thận—nếu làm đổ **sơn mài** sẽ rất khó làm sạch.

A fresh coat of lacquer can make old furniture look new again.

Một lớp **sơn mài** mới có thể khiến đồ nội thất cũ trông như mới.