"know only too well" in Vietnamese
Definition
Hiểu rõ một điều gì đó, thường là do từng trải qua hoặc gặp khó khăn liên quan đến nó.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này mang tính nhấn mạnh, thường dùng để diễn tả sự đồng cảm hoặc từng trải, không thay thế bằng 'biết rõ' thông thường. Hay dùng trong 'Tôi biết rõ quá...' hoặc 'Họ biết rõ quá...'.
Examples
I know only too well how hard it is to move to a new city.
Tôi **biết rõ quá** việc chuyển đến thành phố mới khó khăn thế nào.
She knows only too well what stress feels like.
Cô ấy **biết rõ quá** cảm giác căng thẳng là như thế nào.
We know only too well the challenges of learning English.
Chúng tôi **biết rõ quá** những thử thách của việc học tiếng Anh.
Parents know only too well how fast kids grow up.
Cha mẹ **biết rõ quá** con cái lớn nhanh thế nào.
Trust me, I know only too well what happens if you skip breakfast.
Tin tôi đi, tôi **biết rõ quá** chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn bỏ bữa sáng.
You know only too well that things don’t always go as planned.
Bạn **biết rõ quá** mọi thứ không phải lúc nào cũng như dự định.