Herhangi bir kelime yazın!

"knocked out" in Vietnamese

hạ gụcloại khỏi (cuộc thi)mệt lử

Definition

Khiến ai đó bất tỉnh (thường do cú đánh) hoặc loại ai đó ra khỏi một cuộc thi. Cũng dùng khi cực kỳ mệt hoặc bị thuốc làm mê man.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong thể thao, thi đấu hoặc khi ai đó quá mệt, ngủ say do thuốc. 'Knocked out' có thể nghĩa bóng là bị loại hoặc mệt lử.

Examples

He was knocked out in the first round of the boxing match.

Anh ấy bị **hạ gục** ngay vòng đầu tiên của trận quyền anh.

The team was knocked out of the tournament last night.

Đội đã bị **loại khỏi** giải đấu vào tối qua.

She felt knocked out after working all day.

Sau một ngày làm việc, cô ấy cảm thấy **mệt lử**.

That medicine knocked me out last night—I barely remember going to bed.

Loại thuốc đó đã khiến tôi **ngủ mê man** đêm qua – tôi còn chẳng nhớ mình vào giường thế nào.

Our basketball team got knocked out in the semifinals, but we played well.

Đội bóng rổ của chúng tôi đã bị **loại** ở bán kết, nhưng chúng tôi đã chơi tốt.

After pulling an all-nighter, I was so knocked out I slept for twelve hours straight.

Sau cả đêm không ngủ, tôi quá **kiệt sức** nên đã ngủ liền mười hai tiếng.