Herhangi bir kelime yazın!

"kit out" in Vietnamese

trang bị đầy đủ

Definition

Cung cấp đầy đủ quần áo, thiết bị hoặc đồ dùng cần thiết cho ai đó hoặc cái gì đó để phục vụ một mục đích cụ thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho việc chuẩn bị cho thể thao, du lịch, công việc hoặc sự kiện. Ở Anh dùng 'kit out', ở Mỹ thường nói 'equip'. Có thể dùng cho cả người và đồ vật như 'kit out the room'.

Examples

They kit out the team with new uniforms every season.

Họ **trang bị đầy đủ** đồng phục mới cho đội mỗi mùa.

We need to kit out the kitchen before we move in.

Chúng ta cần **trang bị đầy đủ** cho nhà bếp trước khi chuyển vào.

He kitted out his car with new speakers.

Anh ấy đã **trang bị đầy đủ** cho xe mình bằng dàn loa mới.

We got totally kitted out for our hiking trip—boots, jackets, the works.

Chúng tôi đã được **trang bị đầy đủ** cho chuyến leo núi—giày, áo khoác, mọi thứ.

You can get kitted out at that outdoor shop before the camping trip.

Bạn có thể **trang bị đầy đủ** tại cửa hàng ngoài trời đó trước chuyến cắm trại.

The kids were all kitted out in superhero costumes for the party.

Tất cả các bé đều được **trang bị** trang phục siêu anh hùng cho bữa tiệc.